베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chức năng nhận thức" (1)
chức năng nhận thức
영어
구cognitive function
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.
관련 단어 "chức năng nhận thức" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chức năng nhận thức" (1)
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.
